kê giao

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn: " giao" một thuật ngữ chỉ hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn, thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, y học hoặc ngôn ngữ mang tính học thuật, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành vi giao bị cấm theo quy định của pháp luật một số quốc gia.
    • Trong y văn cổ, thuật ngữ " giao" đôi khi được nhắc đến.
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng chuyên môn: Từ " giao" mang tính chất học thuật, pháp lý hoặc y khoa. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Tính nhạy cảm: Đây một thuật ngữ nhạy cảm, liên quan đến hành vi tình dục cụ thể. Việc sử dụng cần phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
Biến thể từ liên quan
  • Giao hợp (động từ): Hành vi quan hệ tình dục nói chung.
  • Tình dục qua đường hậu môn: Cụm từ diễn giải nghĩa phổ biến rõ ràng hơn cho " giao" trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Sodomy: Thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh, cũng mang tính chất pháp lý, học thuật.
Ghi chú
  • Nguồn gốc: " giao" một từ Hán Việt ("" 雞: gà trống, "giao" 交: giao hợp), nguyên nghĩa chỉ hành vi của loài , sau được dùng với nghĩa mở rộng.
  • Sự thay đổi ngôn ngữ: Trong tiếng Việt đương đại, các cụm từ diễn giải như "quan hệ tình dục qua đường hậu môn" thường được ưa dùng hơn do tính rõ ràng trực tiếp, trong khi " giao" nghe có vẻ cổ kiểu cách.